tác phong chỉ huy
발음
북부
/taːk˧˥ fawŋ˧˧ ʨḭ˧˩˧ hwi˧˧/
중부
/ta̰ːk˩˧ fawŋ˧˥ ʨi˧˩˨ hwi˧˥/
남부
/taːk˧˥ fawŋ˧˧ ʨi˨˩˦ hwi˧˧/
지휘 방식 encommand style
명사
지휘 방식
command style
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지휘 방식
담화·논리
지휘나 관리 역할을 수행할 때의 전문적인 태도.
vi Anh ấy thể hiện tác phong chỉ huy rất chuyên nghiệp.
ko 그는 매우 전문적인 지휘 방식을 보여주었다.
구성
tác phong / chỉ huy / 作風只揮
▸
구성
tác phong / chỉ huy / 作風只揮
한자
음절 대응 추정
대표 후보
作風只揮
음절별 후보
tác
作
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
chỉ
只
huy
揮(輝 / 眭)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tác tử / tác phúc / tác loạn / tác họa …
▸
유의어
tác tử / tác phúc / tác loạn / tác họa …
쓰임
chỉ huy dàn nhạc / chỉ huy trưởng / chỉ huy phó
▸
쓰임
chỉ huy dàn nhạc / chỉ huy trưởng / chỉ huy phó