bộ chỉ huy
발음
북부
/ɓo̰ʔ˨˩ ʨḭ˧˩˧ hwi˧˧/
중부
/ɓo̰˨˨ ʨi˧˩˨ hwi˧˥/
남부
/ɓo˨˩˨ ʨi˨˩˦ hwi˧˧/
듣기
사령부 encommand headquarters
명사
사령부
command headquarters
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사령부
담화·논리
군사 작전을 지휘하고 통제하는 중심지.
vi Các mệnh lệnh được phát đi từ bộ chỉ huy.
ko 사령부로부터 명령이 내려진다.
구성
bộ / chỉ huy / 步只揮
▸
구성
bộ / chỉ huy / 步只揮
한자
음절 대응 추정
대표 후보
步只揮
음절별 후보
bộ
步
chỉ
只
huy
揮(輝 / 眭)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gia huy / tác phong chỉ huy / bào huy / sở chỉ huy …
▸
유의어
gia huy / tác phong chỉ huy / bào huy / sở chỉ huy …
쓰임
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
쓰임
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …