chỉ huy dàn nhạc
듣기
지휘자 enconductor
명사
지휘자
conductor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지휘자 담화·논리
오케스트라나 합창단의 연주를 지휘하고 지도하는 사람.
vi Vị chỉ huy dàn nhạc đang điều khiển buổi hòa nhạc.
ko 지휘자가 콘서트를 이끌고 있다.
구성
chỉ huy / dàn nhạc
▸
구성
chỉ huy / dàn nhạc
쓰임
bộ chỉ huy / tác phong chỉ huy / sở chỉ huy / chỉ huy trưởng …
▸
쓰임
bộ chỉ huy / tác phong chỉ huy / sở chỉ huy / chỉ huy trưởng …