dàn nhạc
듣기
오케스트라 enorchestra
명사
오케스트라
orchestra
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오케스트라
문화·고유명사
현악기, 관악기, 타악기 등으로 구성된 대규모 연주 단체.
vi Dàn nhạc đang trình diễn một bản giao hưởng.
ko 오케스트라가 교향곡을 연주하고 있다.
구성
dàn / nhạc / dàn + nhạc 의 합성
▸
구성
dàn / nhạc / dàn + nhạc 의 합성
어원dàn + nhạc 의 합성
유의어
오케스트라
▸
유의어
오케스트라
쓰임
dàn nhạc giao hưởng / chỉ huy dàn nhạc / dàn dựng / dàn xếp …
▸
쓰임
dàn nhạc giao hưởng / chỉ huy dàn nhạc / dàn dựng / dàn xếp …