tỏa hương
발음
북부
/twa̰ː˧˩˧ hɨəŋ˧˧/
중부
/twaː˧˩˨ hɨəŋ˧˥/
남부
/twaː˨˩˦ hɨəŋ˧˧/
듣기
향기로운 enfragrant
형용사
향기로운
fragrant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
향기로운
성질·상태
기분 좋은 향기를 내뿜어 주위로 퍼지는 상태.
vi Những bông hoa đang tỏa hương thơm ngát.
ko 꽃들이 향기로운 냄새를 풍기고 있다.
구성
tỏa / hương
▸
구성
tỏa / hương
유의어
tọa hưởng / tỏa nhiệt / tỏa / tỏa sáng …
▸
유의어
tọa hưởng / tỏa nhiệt / tỏa / tỏa sáng …
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …
▸
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …