tỏa
발음
북부
/twa̰ː˧˩˧/
중부
/twaː˧˩˨/
남부
/twaː˨˩˦/
듣기
퍼지다 enspread
동사
퍼지다
spread
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
퍼지다
기본 동작
중심점에서 외부로 퍼져 나가거나 발산함.
vi Hương hoa tỏa khắp căn phòng.
ko 꽃향기가 방 안 가득 퍼져 있다.
유의어
tòa / toả / toà / tỏa nhiệt …
▸
유의어
tòa / toả / toà / tỏa nhiệt …
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …
▸
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …