tỏa nhiệt
발음
북부
/twa̰ː˧˩˧ ɲiə̰ʔt˨˩/
중부
/twaː˧˩˨ ɲiə̰k˨˨/
남부
/twaː˨˩˦ ɲiək˨˩˨/
발열 enheat release
unknown
발열
heat release
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
발열
반응 과정에서 외부로 열을 방출하는 현상.
구성
tỏa / nhiệt
▸
구성
tỏa / nhiệt
유의어
tỏa / tỏa sáng / tỏa hương / tỏa chí …
▸
유의어
tỏa / tỏa sáng / tỏa hương / tỏa chí …
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …
▸
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …