tỏa chiết
발음
북부
/twa̰ː˧˩˧ ʨiət˧˥/
중부
/twaː˧˩˨ ʨiə̰k˩˧/
남부
/twaː˨˩˦ ʨiək˧˥/
좌절하다 enbe frustrated
unknown
좌절하다
be frustrated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
좌절하다
어려움이나 장애에 부딪혀 원래의 노력이 기대한 성과를 거두지 못함.
vi Anh ấy cảm thấy tỏa chiết vì công việc không tiến triển.
ko 일이 진척되지 않아서 그는 좌절감을 느꼈다.
구성
tỏa / chiết
▸
구성
tỏa / chiết
유의어
tỏa nhiệt / tỏa / tỏa sáng / tỏa hương …
▸
유의어
tỏa nhiệt / tỏa / tỏa sáng / tỏa hương …
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …
▸
쓰임
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …