chi chiết
듣기
고민하는 enemotionally troubled
형용사
고민하는
emotionally troubled
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
고민하는
성질·상태
정신적인 문제, 혼란 또는 고뇌의 상태에 있는.
vi Anh ấy đang cảm thấy chi chiết vì những rắc rối.
ko 그는 문제들 때문에 정서적으로 불안해하고 있다.
뜻 2
형용사
괴로워하는
죄책감을 느끼거나 고통스러운 감정으로 괴로워하는.
vi Sự hối hận làm cô ấy luôn chi chiết trong lòng.
ko 후회 때문에 그녀는 항상 마음속으로 괴로워한다.
구성
chi / chiết / 支折
▸
구성
chi / chiết / 支折
한자
음절 대응 추정
대표 후보
支折
음절별 후보
chi
支
chiết
折
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chì chiết / khúc chiết / lưỡng chiết / thiên ma bách chiết …
▸
유의어
chì chiết / khúc chiết / lưỡng chiết / thiên ma bách chiết …
쓰임
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …
▸
쓰임
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …