sông hương
듣기
지명 ensông Hương
고유명사
지명
sông Hương
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
문화·고유명사
흐엉강
vi Sông Hương là tên của một địa danh.
ko 흐엉강은 지명이다.
구성
sông / hương / sông + hương 의 합성 …
▸
구성
sông / hương / sông + hương 의 합성 …
어원sông + hương 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
滝香
음절별 후보
sông
滝
hương
香
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
yên / hàn / bạch đằng / hoài …
▸
유의어
yên / hàn / bạch đằng / hoài …
쓰임
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / đồng bằng sông cửu long …
▸
쓰임
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / đồng bằng sông cửu long …