săm soi
발음
북부
/sam˧˧ sɔj˧˧/
중부
/ʂam˧˥ ʂɔj˧˥/
남부
/ʂam˧˧ ʂɔj˧˧/
듣기
반복해서 보다 enwatch repeatedly
동사
반복해서 보다
watch repeatedly
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
반복해서 보다
기본 동작
즐거움과 깊은 관심을 가지고 같은 것을 여러 번 보다.
vi Cậu bé săm soi món đồ chơi mới một cách thích thú.
ko 소년은 즐거워하며 새 장난감을 반복해서 보았다.
뜻 2
동사
면밀히 조사하다
이상을 찾아내기 위해 세부적인 부분까지 신중하게 관찰하다.
vi Cô ấy săm soi từng chi tiết trên bức ảnh.
ko 그녀는 사진의 세부 사항까지 면밀히 조사했다.
구성
săm / soi
▸
구성
săm / soi
유의어
săm lốp / săm / săm sưa / nội soi …
▸
유의어
săm lốp / săm / săm sưa / nội soi …
쓰임
nhà săm / soi sáng / soi rọi / soi nhụ …
▸
쓰임
nhà săm / soi sáng / soi rọi / soi nhụ …