soi nhụ
듣기
소이뉴 enproper name
고유명사
소이뉴
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
소이뉴
특정한 고유명사.
vi Tên "soi nhụ" xuất hiện trong văn bản.
ko 텍스트에 '소이뉴'라는 이름이 나타난다.
구성
soi
▸
구성
soi
유의어
hoàng sa
▸
유의어
hoàng sa
쓰임
soi sáng / săm soi / soi rọi / nội soi
▸
쓰임
soi sáng / săm soi / soi rọi / nội soi