săm lốp
발음
북부
/sam˧˧ lop˧˥/
중부
/ʂam˧˥ lo̰p˩˧/
남부
/ʂam˧˧ lop˧˥/
듣기
타이어와 튜브 entyres and tubes
명사
타이어와 튜브
tyres and tubes
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
타이어와 튜브
담화·논리
휠에 장착하여 주행을 돕는 고무 부품.
vi Bạn nên kiểm tra săm lốp xe trước khi đi xa.
ko 장거리 여행 전에 타이어와 튜브를 점검해야 한다.
구성
săm / lốp
▸
구성
săm / lốp
유의어
săm soi / săm / săm sưa / trắng lốp …
▸
유의어
săm soi / săm / săm sưa / trắng lốp …
쓰임
nhà săm / lốp bốp / lốp cốp / lốp ba lốp bốp …
▸
쓰임
nhà săm / lốp bốp / lốp cốp / lốp ba lốp bốp …