nhà săm
듣기
매춘굴 enbrothel
명사
매춘굴
brothel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
매춘굴
담화·논리
매춘이 은밀하게 이루어지는 특정한 장소.
vi Cảnh sát vừa phát hiện một nhà săm.
ko 경찰이 방금 매춘굴을 발견했다.
구성
nhà / săm
▸
구성
nhà / săm
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …