ruỗng nát
발음
북부
/zuəŋ˧˥ naːt˧˥/
중부
/ʐuəŋ˧˩˨ na̰ːk˩˧/
남부
/ɹuəŋ˨˩˦ naːk˧˥/
썩어서 구멍 난 enhollowed and decayed
형용사
썩어서 구멍 난
hollowed and decayed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
썩어서 구멍 난
성질·상태
심하게 손상되어 내부가 비고 분해된 상태.
vi Thân cây cổ thụ đã bị ruỗng nát bên trong.
ko 오래된 나무의 줄기는 내부가 완전히 삭아 있었다.
구성
ruỗng / nát
▸
구성
ruỗng / nát
유의어
ruỗng / thối nát / nhàu nát / đồng nát …
▸
유의어
ruỗng / thối nát / nhàu nát / đồng nát …
쓰임
mục ruỗng / nát bét / mục nát / nát nhàu …
▸
쓰임
mục ruỗng / nát bét / mục nát / nát nhàu …