đồng nát
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ naːt˧˥/
중부
/ɗəwŋ˧˧ na̰ːk˩˧/
남부
/ɗəwŋ˨˩ naːk˧˥/
듣기
고물상 enscrap collector
명사
고물상
scrap collector
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고물상
담화·논리
고철 등을 수거하여 파는 직업.
vi Một người đồng nát vừa đi qua ngõ.
ko 고물 수집상이 막 골목을 지나갔다.
구성
đồng / nát
▸
구성
đồng / nát
유의어
thối nát / nhàu nát / dốt nát / tan nát …
▸
유의어
thối nát / nhàu nát / dốt nát / tan nát …
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …