nhàu nát
발음
북부
/ɲa̤w˨˩ naːt˧˥/
중부
/ɲaw˧˧ na̰ːk˩˧/
남부
/ɲaw˨˩ naːk˧˥/
듣기
구겨진 encrumpled
형용사
구겨진
crumpled
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
구겨진
성질·상태
눌리거나 압박되어 많은 잔주름이 생긴 상태.
vi Chiếc áo sơ mi bị nhàu nát vì không được là ủi.
ko 다림질을 하지 않아 셔츠가 구겨져 있다.
구성
nhàu / nát
▸
구성
nhàu / nát
유의어
nhàu / nhàu nhàu / thối nát / đồng nát …
▸
유의어
nhàu / nhàu nhàu / thối nát / đồng nát …
쓰임
càu nhàu / nát nhàu / lảu nhảu làu nhàu / nát bét …
▸
쓰임
càu nhàu / nát nhàu / lảu nhảu làu nhàu / nát bét …