mục ruỗng
발음
북부
/mṵʔk˨˩ zuəŋ˧˥/
중부
/mṵk˨˨ ʐuəŋ˧˩˨/
남부
/muk˨˩˨ ɹuəŋ˨˩˦/
듣기
썩어빠진 enrotten to the core
형용사
썩어빠진
rotten to the core
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
썩어빠진
성질·상태
속부터 전체가 썩어서 완전히 망가지거나 타락한 상태.
vi Thân cây cổ thụ này đã bị mục ruỗng từ lâu.
ko 이 오래된 고목은 오랫동안 속부터 썩어 있다.
구성
mục / ruỗng
▸
구성
mục / ruỗng
유의어
mục tiêu / mục đích / mục / mục từ …
▸
유의어
mục tiêu / mục đích / mục / mục từ …
쓰임
danh mục / mục vụ / hạng mục / tiết mục …
▸
쓰임
danh mục / mục vụ / hạng mục / tiết mục …