quỹ đen
발음
북부
/kwiʔi˧˥ ɗɛn˧˧/
중부
/kwi˧˩˨ ɗɛŋ˧˥/
남부
/wi˨˩˦ ɗɛŋ˧˧/
듣기
비자금 enslush fund
명사
비자금
slush fund
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
비자금
담화·논리
비밀리에 유지되며 부정 목적으로 쓰이는 자금.
vi Anh ta lén lập một khoản quỹ đen.
ko 그는 몰래 비자금을 조성했다.
구성
quỹ / đen
▸
구성
quỹ / đen
유의어
quỹ đạo / quỹ tích / quỹ / quỹ tín dụng …
▸
유의어
quỹ đạo / quỹ tích / quỹ / quỹ tín dụng …
쓰임
ngân quỹ / quỹ tiền tệ quốc tế / ký quỹ / gây quỹ …
▸
쓰임
ngân quỹ / quỹ tiền tệ quốc tế / ký quỹ / gây quỹ …