quỹ
발음
북부
/kwiʔi˧˥/
중부
/kwi˧˩˨/
남부
/wi˨˩˦/
듣기
기금 enfund
명사
기금
fund
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기금
특정한 목적이나 활동을 위해 모아둔 자금.
vi Một khoản tiền lớn đã được tập hợp lại vào quỹ cho mục đích này.
ko 그 목적을 위해 기금에 큰돈이 모였다.
유의어
quý / quỷ / quỵ / quỳ …
▸
유의어
quý / quỷ / quỵ / quỳ …
쓰임
ngân quỹ / quỹ tiền tệ quốc tế / ký quỹ / gây quỹ …
▸
쓰임
ngân quỹ / quỹ tiền tệ quốc tế / ký quỹ / gây quỹ …