quỹ tiết kiệm
적금 ensavings fund
명사
적금
savings fund
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
적금
담화·논리
A fund reserved for savings and future financial reserves.
구성
quỹ / tiết kiệm
▸
구성
quỹ / tiết kiệm
유의어
quỹ đạo / quỹ đen / quỹ tích / quỹ …
▸
유의어
quỹ đạo / quỹ đen / quỹ tích / quỹ …
쓰임
ngân quỹ / quỹ tiền tệ quốc tế / ký quỹ / gây quỹ
▸
쓰임
ngân quỹ / quỹ tiền tệ quốc tế / ký quỹ / gây quỹ