phim hài
듣기
코미디 영화 encomedy film
명사
코미디 영화
comedy film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
코미디 영화
담화·논리
사람들을 웃게 할 것을 의도한 영화.
vi Tôi rất thích xem phim hài vào cuối tuần.
ko 주말에 코미디 영화 보는 것을 정말 좋아한다.
구성
phim / hài
▸
구성
phim / hài
유의어
hình hài / tấu hài / khôi hài / tu hài …
▸
유의어
hình hài / tấu hài / khôi hài / tu hài …
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …