minh hài
발음
북부
/mïŋ˧˧ ha̤ːj˨˩/
중부
/mïn˧˥ haːj˧˧/
남부
/mɨn˧˧ haːj˨˩/
갈색 옥 enbrown jade
명사
갈색 옥
brown jade
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
갈색 옥
담화·논리
장식품이나 보석으로 사용되는 갈색 보석.
vi Chiếc nhẫn này được làm từ đá minh hài.
ko 이 반지는 갈색 옥으로 만들어졌다.
구성
minh / hài / 明孩
▸
구성
minh / hài / 明孩
한자
음절 대응 추정
대표 후보
明孩
음절별 후보
minh
明
hài
孩(鞋 / 諧 / 骸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hình hài / tấu hài / khôi hài / phim hài …
▸
유의어
hình hài / tấu hài / khôi hài / phim hài …
쓰임
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
쓰임
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …