khôi hài
발음
북부
/xoj˧˧ ha̤ːj˨˩/
중부
/kʰoj˧˥ haːj˧˧/
남부
/kʰoj˧˧ haːj˨˩/
듣기
익살스러운 enhumorous; funny; amusing
형용사
익살스러운
humorous; funny; amusing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
익살스러운
성질·상태
웃음이나 즐거움을 유발하는 성질.
vi Anh ấy kể một câu chuyện rất khôi hài khiến ai cũng bật cười.
ko 그가 이야기한 매우 익살스러운 이야기에 모두가 웃었다.
구성
khôi / hài / 한월어. 한자는 詼諧 …
▸
구성
khôi / hài / 한월어. 한자는 詼諧 …
어원한월어. 한자는 詼諧
한자
출처 대조 완료
대표 후보
詼諧
음절별 후보
khôi
盔(魁)
hài
孩(鞋 / 諧 / 骸)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hài / tiếu lâm / hóm hỉnh / khôi phục …
▸
유의어
hài / tiếu lâm / hóm hỉnh / khôi phục …
쓰임
khôi hài hước / hoa khôi / mai khôi / cừ khôi …
▸
쓰임
khôi hài hước / hoa khôi / mai khôi / cừ khôi …