phiền
발음
북부
/fiə̤n˨˩/
중부
/fiəŋ˧˧/
남부
/fiəŋ˨˩/
듣기
번거롭게 함 enbother
동사
번거롭게 함
bother
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
번거롭게 함 (bother)
뜻 1
동사
번거롭게 하다
도움을 청하며 상대를 번거롭게 하다.
vi Tôi có thể phiền bạn một chút được không?
ko 잠시 번거롭게 해 드려도 될까요?
번거로움 (bothersome)
뜻 1
형용사
번거로운
성질·상태
Emotions
짜증 나게 하거나 복잡하고 번거로운 일.
vi Thủ tục này thật là phiền phức.
ko 이 절차는 정말 번거롭다.
걱정 (very concerned)
뜻 1
형용사
매우 걱정하는
사람이나 상황에 대해 매우 걱정하는.
vi Tôi rất phiền lòng về chuyện này.
ko 나는 이 문제에 대해 매우 걱정하고 있다.
유의어
phiến / phiên / phiền muộn / phiền nhiễu …
▸
유의어
phiến / phiên / phiền muộn / phiền nhiễu …
쓰임
phiền não / than phiền / lao phiền / lo phiền …
▸
쓰임
phiền não / than phiền / lao phiền / lo phiền …