phép chia
발음
북부
/fɛp˧˥ ʨiə˧˧/
중부
/fɛ̰p˩˧ ʨiə˧˥/
남부
/fɛp˧˥ ʨiə˧˧/
듣기
나눗셈 endivision
명사
나눗셈
division
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
나눗셈
담화·논리
어떤 수 안에 다른 수가 몇 번 포함되는지 구하는 수학의 기본 연산.
vi Em bé đang bắt đầu học những phép chia đơn giản ở trường.
ko 아이는 학교에서 간단한 나눗셈을 배우기 시작하고 있다.
구성
phép / chia / 法
▸
구성
phép / chia / 法
한자
출처 대조 완료
대표 후보
法
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ăn chia / phân chia / cộng trừ nhân chia / số chia …
▸
유의어
ăn chia / phân chia / cộng trừ nhân chia / số chia …
쓰임
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …
▸
쓰임
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …