phá tan
부수다 ensmash
동사
부수다
smash
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
부수다
기본 동작
강한 힘을 써서 완전히 부수거나 망가뜨리는 행위.
vi Anh ta đã dùng búa để phá tan bức tường cũ.
ko 그는 망치로 오래된 벽을 완전히 부수었다.
구성
phá / tan
▸
구성
phá / tan
유의어
đập vỡ / phá / phá vỡ / phá rừng …
▸
유의어
đập vỡ / phá / phá vỡ / phá rừng …
쓰임
phá sản / khám phá / đốt phá / đập phá …
▸
쓰임
phá sản / khám phá / đốt phá / đập phá …