phá
발음
북부
/faː˧˥/
중부
/fa̰ː˩˧/
남부
/faː˧˥/
듣기
부수다 endestroy
동사
부수다
destroy
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
부수다 (destroy)
뜻 1
동사
부수다
지형·환경
물건 등을 손상시켜 원래 형태를 없애는 것.
vi Đứa trẻ vô tình phá hỏng món đồ chơi mới mua.
ko 아이는 갓 산 장난감을 실수로 부수고 말았다.
석호 (lagoon)
뜻 1
명사
석호
사주에 의해 바다와 격리된 연안의 석호.
vi Con thuyền nhỏ đang trôi lững lờ trên phá.
ko 작은 배가 석호에 떠 있다.
유의어
phả / phà / phá vỡ / phá rừng …
▸
유의어
phả / phà / phá vỡ / phá rừng …
쓰임
phá sản / khám phá / đốt phá / đập phá …
▸
쓰임
phá sản / khám phá / đốt phá / đập phá …