nhiệm
발음
북부
/ɲiə̰ʔm˨˩/
중부
/ɲiə̰m˨˨/
남부
/ɲiəm˨˩˨/
기적적인 enmiraculous
형용사
기적적인
miraculous
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기적적인
성질·상태
인간의 이해를 뛰어넘는 기적적인 힘을 가짐.
vi Sức mạnh nhiệm màu đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.
ko 기적적인 힘이 그가 어려움을 극복하는 데 도움이 되었다.
유의어
nhiễm / mầu / thần kì / kì diệu …
▸
유의어
nhiễm / mầu / thần kì / kì diệu …
쓰임
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …
▸
쓰임
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …