nhiệm nhặt
발음
북부
/ɲiə̰ʔm˨˩ ɲa̰ʔt˨˩/
중부
/ɲiə̰m˨˨ ɲa̰k˨˨/
남부
/ɲiəm˨˩˨ ɲak˨˩˨/
철저히 비밀로 하다 enguarded secrecy
unknown
철저히 비밀로 하다
guarded secrecy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
철저히 비밀로 하다
To keep something confidential with careful secrecy.
구성
nhiệm / nhặt
▸
구성
nhiệm / nhặt
유의어
nhiệm vụ / nhiệm sở / nhiệm kì / nhiệm kỳ …
▸
유의어
nhiệm vụ / nhiệm sở / nhiệm kì / nhiệm kỳ …
쓰임
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …
▸
쓰임
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …