nhiệm kỳ
발음
북부
/ɲiə̰ʔm˨˩ ki̤˨˩/
중부
/ɲiə̰m˨˨ ki˧˧/
남부
/ɲiəm˨˩˨ ki˨˩/
듣기
임기 enterm of office
명사
임기
term of office
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
임기
직업·직장
공직에 재직하는 정해진 기간.
vi Ông ấy vừa kết thúc nhiệm kỳ chủ tịch hiệp hội của mình.
ko 그는 협회 회장으로서의 임기를 마쳤다.
구성
nhiệm / kỳ
▸
구성
nhiệm / kỳ
유의어
nhiệm vụ / nhiệm sở / nhiệm kì / nhiệm chức …
▸
유의어
nhiệm vụ / nhiệm sở / nhiệm kì / nhiệm chức …
쓰임
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …
▸
쓰임
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …