nhiễm
발음
북부
/ɲiəʔəm˧˥/
중부
/ɲiəm˧˩˨/
남부
/ɲiəm˨˩˦/
듣기
감염되다 enbecome infected
동사
감염되다
become infected
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
감염되다 (become infected)
뜻 1
동사
감염되다
질병·상태
우연히 질병에 감염되거나 건강에 해로운 물질을 받아들이다.
vi Anh ấy lo lắng mình sẽ bị nhiễm bệnh khi làm việc ở bệnh viện.
ko 그는 병원에서 일하는 동안 병에 감염될까 걱정한다.
영향 (absorbed)
뜻 1
동사
물들다
습관, 문화, 성질 등에 영향을 받거나 그것을 받아들이다.
vi Anh ấy bị nhiễm thói quen nói nhanh.
ko 그는 빠르게 말하는 습관이 배었다.
유의어
nhiệm / nhiễm toan / nhiễm bệnh / nhiễm điện …
▸
유의어
nhiệm / nhiễm toan / nhiễm bệnh / nhiễm điện …
쓰임
nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm / tiêm nhiễm …
▸
쓰임
nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm / tiêm nhiễm …