nghiện hút
발음
북부
/ŋiə̰ʔn˨˩ hut˧˥/
중부
/ŋiə̰ŋ˨˨ hṵk˩˧/
남부
/ŋiəŋ˨˩˨ huk˧˥/
듣기
흡연 중독 enaddicted
unknown
흡연 중독
addicted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
흡연 중독
담배를 피우는 습관에 중독된 상태.
vi Anh ta đang cố gắng bỏ thói nghiện hút.
ko 그는 흡연 습관을 끊으려고 노력 중이다.
구성
nghiện / hút
▸
구성
nghiện / hút
유의어
nghiện / nghiện ngập / ống hút / mất hút …
▸
유의어
nghiện / nghiện ngập / ống hút / mất hút …
쓰임
con nghiện / cai nghiện / hút thuốc / hút hít …
▸
쓰임
con nghiện / cai nghiện / hút thuốc / hút hít …