cuốn hút
듣기
매료시키다 ento fascinate
동사
매료시키다
to fascinate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
매료시키다
성질·상태
사람을 강하게 끌어당겨 매료시키는 상태.
vi Cuốn tiểu thuyết này thực sự rất cuốn hút và lôi cuốn.
ko 이 소설은 정말 매력적이고 사람을 끌어당긴다.
구성
cuốn / hút / cuốn + hút 의 합성
▸
구성
cuốn / hút / cuốn + hút 의 합성
어원cuốn + hút 의 합성
유의어
매혹적
▸
유의어
매혹적
쓰임
cuốn gói / cuốn chiếu / thang cuốn / lôi cuốn …
▸
쓰임
cuốn gói / cuốn chiếu / thang cuốn / lôi cuốn …