hui hút
발음
북부
/huj˧˧ hut˧˥/
중부
/huj˧˥ hṵk˩˧/
남부
/huj˧˧ huk˧˥/
황량한 enlonesome and desolate
형용사
황량한
lonesome and desolate
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
황량한
문화·고유명사
텅 비고 외로우며 안락함이나 활기가 부족한 장소나 상황.
vi Ngôi nhà hoang trông thật hui hút giữa cánh đồng.
ko 폐가는 밭 한가운데서 매우 황량해 보인다.
구성
hút
▸
구성
hút
유의어
ống hút / mất hút / sức hút / heo hút …
▸
유의어
ống hút / mất hút / sức hút / heo hút …
쓰임
hút thuốc / hút hít / cuốn hút / máy hút bụi
▸
쓰임
hút thuốc / hút hít / cuốn hút / máy hút bụi