heo hút
발음
북부
/hɛw˧˧ hut˧˥/
중부
/hɛw˧˥ hṵk˩˧/
남부
/hɛw˧˧ huk˧˥/
듣기
외딴곳 ensecluded
형용사
외딴곳
secluded
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
외딴곳
성질·상태
조용하고 인적이 드문 외딴 장소.
vi Ngôi nhà nhỏ nằm ở một thung lũng heo hút.
ko 작은 집은 외딴 골짜기에 있다.
구성
heo / hút
▸
구성
heo / hút
유의어
heo / heo dầu / heo may / heo nái …
▸
유의어
heo / heo dầu / heo may / heo nái …
쓰임
cá heo / thịt heo / heo rừng / heo quay …
▸
쓰임
cá heo / thịt heo / heo rừng / heo quay …