cai nghiện
듣기
해독 endetoxify; quit
동사
해독
detoxify; quit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
해독
의료
약물이나 술을 끊는 과정.
vi Anh ấy đang cố gắng cai nghiện thuốc lá.
ko 그는 금연을 하려고 노력 중이다.
구성
cai / nghiện / cai + nghiện 의 합성
▸
구성
cai / nghiện / cai + nghiện 의 합성
어원cai + nghiện 의 합성
유의어
con nghiện
▸
유의어
con nghiện
쓰임
lào cai / cai trị / cai quản / nữ cai trị …
▸
쓰임
lào cai / cai trị / cai quản / nữ cai trị …