người giả
발음
북부
/ŋɨə̤j˨˩ za̰ː˧˩˧/
중부
/ŋɨəj˧˧ jaː˧˩˨/
남부
/ŋɨəj˨˩ jaː˨˩˦/
듣기
대역 ena decoy
명사
대역
a decoy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대역
담화·논리
A decoy or stand-in person/object used as a substitute or for deception.
구성
người / giả
▸
구성
người / giả
유의어
người già
▸
유의어
người già
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …