goigoi

người giả

Phát âm Bắc /ŋɨə̤j˨˩ za̰ː˧˩˧/ Trung /ŋɨəj˧˧ jaː˧˩˨/ Nam /ŋɨəj˨˩ jaː˨˩˦/
Nghe
con bù nhìn ena decoy
Danh từ
con bù nhìn a decoy
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
con bù nhìn Diễn ngôn & logicChủ đề

Người giả hoặc vật thay thế để đánh lừa, làm mẫu nhân vật.

Cấu tạo
người / giả
▸
Tương tự
người già
▸
Dùng
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.