người dưng
발음
북부
/ŋɨə̤j˨˩ zɨŋ˧˧/
중부
/ŋɨəj˧˧ jɨŋ˧˥/
남부
/ŋɨəj˨˩ jɨŋ˧˧/
듣기
남 ennon-relative
명사
남
non-relative
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
남
담화·논리
가족이나 혈연 관계가 전혀 없는 사람들.
vi Tuy là người dưng nhưng họ đối xử với nhau rất tốt.
ko 그들은 남남임에도 불구하고 서로 매우 잘 대해준다.
구성
người / dưng
▸
구성
người / dưng
유의어
người dùng / tự dưng / bỗng dưng / không dưng …
▸
유의어
người dùng / tự dưng / bỗng dưng / không dưng …
쓰임
người dưng nước lã / mọi người / con người / người ta …
▸
쓰임
người dưng nước lã / mọi người / con người / người ta …