dưng lên
발음
북부
/zɨŋ˧˧ len˧˧/
중부
/jɨŋ˧˥ len˧˥/
남부
/jɨŋ˧˧ ləːŋ˧˧/
삼가 바치다 enoffer respectfully
동사
삼가 바치다
offer respectfully
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
삼가 바치다
기본 동작
경의를 표하며 무언가를 바치는 행위.
vi Họ thành tâm dưng lên những đóa hoa tươi thắm.
ko 그들은 정성을 다해 아름다운 꽃을 삼가 바친다.
구성
dưng / lên
▸
구성
dưng / lên
유의어
dựng lên / dưng
▸
유의어
dựng lên / dưng
쓰임
người dưng nước lã / tự dưng / người dưng / bỗng dưng …
▸
쓰임
người dưng nước lã / tự dưng / người dưng / bỗng dưng …