ngũ cúng
발음
북부
/ŋuʔu˧˥ kuŋ˧˥/
중부
/ŋu˧˩˨ kṵŋ˩˧/
남부
/ŋu˨˩˦ kuŋ˧˥/
듣기
땅딸막한 enstocky
형용사
땅딸막한
stocky
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
땅딸막한
성질·상태
키가 비교적 작고 체격이 듬직하고 단단함.
vi Anh ta là một người có thân hình ngũ cúng và rất khỏe mạnh.
ko 그는 땅딸막한 체격이며 매우 힘이 세다.
unknown
뜻 2
unknown
땅딸막한
키가 비교적 작고 체격이 듬직하고 단단함.
vi Đặc điểm của ông ấy là vóc dáng ngũ cúng và chắc chắn.
ko 그의 특징은 땅딸막하고 다부진 체격이다.
구성
ngũ / cúng
▸
구성
ngũ / cúng
유의어
ngũ cung / ngũ phúc / ngũ luân / ngũ liên …
▸
유의어
ngũ cung / ngũ phúc / ngũ luân / ngũ liên …
쓰임
ngũ hành sơn / ngũ ngôn / đệ ngũ / ngũ đoản …
▸
쓰임
ngũ hành sơn / ngũ ngôn / đệ ngũ / ngũ đoản …