cầu cúng
발음
북부
/kə̤w˨˩ kuŋ˧˥/
중부
/kəw˧˧ kṵŋ˩˧/
남부
/kəw˨˩ kuŋ˧˥/
듣기
기도하고 제사하다 enpray and sacrifice
동사
기도하고 제사하다
pray and sacrifice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기도하고 제사하다
기본 동작
가호나 도움을 구하며 신불이나 조상에게 의식을 행함.
vi Gia đình tôi thường cầu cúng tổ tiên vào ngày rằm.
ko 가족들은 보름날에 조상께 기도하고 제사한다.
구성
cầu / cúng
▸
구성
cầu / cúng
유의어
ngũ cúng / thờ cúng / ấm cúng / thầy cúng …
▸
유의어
ngũ cúng / thờ cúng / ấm cúng / thầy cúng …
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …