nổi chìm
발음
북부
/no̰j˧˩˧ ʨi̤m˨˩/
중부
/noj˧˩˨ ʨim˧˧/
남부
/noj˨˩˦ ʨim˨˩/
영고성쇠 ensuccess and failure
unknown
영고성쇠
success and failure
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
영고성쇠
인생에서의 성공과 실패를 두루 겪는 것.
vi Ông ấy đã nếm trải đủ mọi nổi chìm của cuộc đời.
ko 그는 인생의 모든 성쇠를 다 겪었다.
구성
nổi / chìm
▸
구성
nổi / chìm
유의어
bom chìm / cân chìm / nhận chìm / của chìm …
▸
유의어
bom chìm / cân chìm / nhận chìm / của chìm …
쓰임
nổi tiếng / nổi giận / nổi loạn / nổi danh …
▸
쓰임
nổi tiếng / nổi giận / nổi loạn / nổi danh …