nắng
발음
북부
/naŋ˧˥/
중부
/na̰ŋ˩˧/
남부
/naŋ˧˥/
듣기
맑은 ensunny
형용사
맑은
sunny
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
맑은
날씨
Weather
날씨나 하루가 직접적인 햇빛으로 가득함을 나타낸다.
vi Hôm nay là một ngày nắng rất đẹp để đi dạo.
ko 오늘은 산책하기에 매우 좋은 맑은 날이다.
명사
뜻 2
명사
햇살
낮 동안 태양에서 오는 직접적인 빛과 따뜻함.
vi Chúng tôi đang ngồi thư giãn dưới ánh nắng buổi sáng.
ko 우리는 아침 햇살 속에서 쉬고 있다.
유의어
nâng / Năng / nặng / nẫng …
▸
유의어
nâng / Năng / nặng / nẫng …
쓰임
ánh nắng / tắm nắng / cảm nắng / say nắng …
▸
쓰임
ánh nắng / tắm nắng / cảm nắng / say nắng …