kem chống nắng
듣기
선크림 ensunscreen
명사
선크림
sunscreen
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선크림
담화·논리
햇빛의 유해한 영향으로부터 피부를 보호하기 위한 외용제.
vi Bạn nên bôi kem chống nắng trước khi đi tắm biển.
ko 바다에 가기 전에 선크림을 발라야 한다.
구성
kem / kem + chống + nắng 의 합성
▸
구성
kem / kem + chống + nắng 의 합성
어원kem + chống + nắng 의 합성
쓰임
kem dâu / kem sữa / kem đánh răng / bánh kem
▸
쓰임
kem dâu / kem sữa / kem đánh răng / bánh kem