nắng nôi
발음
북부
/naŋ˧˥ noj˧˧/
중부
/na̰ŋ˩˧ noj˧˥/
남부
/naŋ˧˥ noj˧˧/
염천 ensunny weather
명사
염천
sunny weather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
염천
담화·논리
가혹하고 불쾌하게 느껴지는, 매우 햇볕이 강한 날씨.
vi Thời tiết nắng nôi khiến việc làm việc ngoài trời rất vất vả.
ko 혹서 때문에 야외 작업은 매우 힘들다.
구성
nắng / nôi / 𣌝挼
▸
구성
nắng / nôi / 𣌝挼
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣌝挼
음절별 후보
nắng
𣌝
nôi
挼(𣊌 / 𥱮 / 𥷓)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nắng / nắng mưa / nắng ráo / nắng giữ mưa gìn …
▸
유의어
nắng / nắng mưa / nắng ráo / nắng giữ mưa gìn …
쓰임
ánh nắng / tắm nắng / cảm nắng / say nắng
▸
쓰임
ánh nắng / tắm nắng / cảm nắng / say nắng