nẫng
발음
북부
/nəʔəŋ˧˥/
중부
/nəŋ˧˩˨/
남부
/nəŋ˨˩˦/
듣기
채가다 ensnatch
동사
채가다
snatch
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
채가다
기본 동작
매우 빠르게 예기치 못한 방식으로 물건을 채가거나 낚아채는 것.
vi Anh ta đã nẫng mất chiếc ví của tôi.
ko 그는 내 지갑을 낚아챘다.
유의어
nâng / Năng / nặng / nàng …
▸
유의어
nâng / Năng / nặng / nàng …