nẫng tay trên
듣기
가로채다 ensnatch
동사
가로채다
snatch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
가로채다
기본 동작
다른 사람이 가지려 하는 것을 미리 재빨리 가로채는 행위.
vi Anh ta đã nẫng tay trên cơ hội thăng tiến của đồng nghiệp.
ko 그는 동료의 승진 기회를 가로챘다.
구성
nẫng / tay trên
▸
구성
nẫng / tay trên
유의어
vớ / giật / sang đoạt / nẫng …
▸
유의어
vớ / giật / sang đoạt / nẫng …