ngõm
발음
북부
/ŋɔʔɔm˧˥/
중부
/ŋɔm˧˩˨/
남부
/ŋɔm˨˩˦/
듣기
낚아채다 ensnatch
동사
낚아채다
snatch
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
낚아채다
기본 동작
무언가를 신속하게 혹은 난폭하게 낚아채거나 움켜쥐는 것.
vi Tên trộm đã ngõm chiếc ví rồi bỏ chạy rất nhanh.
ko 도둑은 지갑을 낚아채고 매우 빠르게 도망쳤다.
유의어
ngợm / vớ / giật / nẫng tay trên …
▸
유의어
ngợm / vớ / giật / nẫng tay trên …